Kaku Coach

付つき合あい

つきあい

nounN3

Nghĩa

quan hệ xã giao

(EN) association; socializing; socialising

Ví dụ

彼かれはつきあいが悪わるい。

Anh ấy kém quan hệ xã giao.

Ôn chủ đề này