Kaku Coach

連つれ

つれ

nounN3

Nghĩa

người đồng hành

(EN) companion; company

Ví dụ

駅えきまでお連れいたしましょう。

Để tôi tiễn anh ra ga nhé.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này