Kaku Coach

人じん物ぶつ

じんぶつ

nounN3

Nghĩa

nhân vật

(EN) person; character; figure

Ví dụ

仕し立たて屋やは人じん物ぶつを作つくる。

Người làm nghề may tạo nên nhân vật.

Ôn chủ đề này