Kaku Coach

目め上うえ

めうえ

nounN3

Nghĩa

bề trên

(EN) superior; superiors; senior

Ví dụ

彼かれは目め上うえの人ひとに対たいして丁てい重ちょうである。

Anh ấy rất lịch sự với người bề trên.

Ôn chủ đề này