本人
ほんにん
nounN3
Nghĩa
Chính chủ
(EN) the person in question; the person themselves; said person
Ví dụ
彼本人がやってきた。
Chính anh ấy đã đến.
Mẫu câu liên quan
- いっぱんに、〜— Nhìn chung, thông thường thì ~
日本人はいっぱんにまじめだと言われています。
ほんにん
Chính chủ
(EN) the person in question; the person themselves; said person
Chính anh ấy đã đến.
日本人はいっぱんにまじめだと言われています。