Kaku Coach

夫ふ人じん

ふじん

nounN3

Nghĩa

phu nhân

(EN) wife; Mrs; Madam

Ví dụ

彼かれは夫人のいのままだった。

Anh ấy hoàn toàn nghe theo lời phu nhân.

Ôn chủ đề này