Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Gia đình & con người
独
ひと
り
ひとり
noun
N3
Nghĩa
một mình
(EN) one person
Mẫu câu liên quan
〜ほうがいいです
— Nên ~ (lời khuyên)
よるはひとりで出かけないほうがいいです。
Ôn chủ đề này
←
美人
(mỹ nhân)
一人一人
(từng người một) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý