一人
ひとり
nounN5
Nghĩa
Một người
(EN) one person
Ví dụ
ともだちがひとりいます。
Tôi có một người bạn.
Mẫu câu liên quan
- 〜きれない— Không thể ~ hết được
一人では食べきれないです。
- 〜ほうがいいです— Nên ~ (lời khuyên)
よるはひとりで出かけないほうがいいです。
ひとり
Một người
(EN) one person
Tôi có một người bạn.
一人では食べきれないです。
よるはひとりで出かけないほうがいいです。