明日
あした
nounN5
Nghĩa
Ngày mai
(EN) tomorrow
Ví dụ
あしただいがくにいきます。
Ngày mai tôi đến trường đại học.
Mẫu câu liên quan
- 〜つつ— Vừa ~ vừa ~ / mặc dù ~
明日東京へ立つつもりだ。
- 〜わけにはいかない— Không thể ~ được (vì lý do đạo đức/hoàn cảnh)
あしたはしけんなのであそぶわけにはいかない。
- 〜というわけだ— Tức là ~ (kết luận tổng kết lại)
あしたは日曜日だから学校はやすみというわけです。
