Kaku Coach

嫁よめ

よめ

nounN3

Nghĩa

con dâu

(EN) bride

Ví dụ

嫁よめにやらなくてはならない娘むすめが3人にんいる。

Tôi có 3 cô con gái phải gả chồng.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này