Kaku Coach

個こ人じん

こじん

nounN3

Nghĩa

Cá nhân

(EN) individual; private person; personal

Ví dụ

社しゃ会かいは個こ人じんより成なる。

Xã hội được tạo thành từ các cá nhân.

Ôn chủ đề này