飽きる
あきる
verbN3
Nghĩa
Chán ngấy
(EN) to get tired of; to tire of; to lose interest in
Ví dụ
彼はすぐその仕事に飽きるだろう。
Anh ấy chắc sẽ sớm chán công việc đó thôi.
あきる
Chán ngấy
(EN) to get tired of; to tire of; to lose interest in
Anh ấy chắc sẽ sớm chán công việc đó thôi.