😊 Cảm xúc & tính cách — 117 từ
気持ちと性格 · từ vựng N3
Đang tải tiến độ
- 失望しつぼうthất vọng
- しまったしまったchết tiệt
- 自慢じまんtự mãn
- 真剣しんけんnghiêm túc
- 深刻しんこくnghiêm trọng
- 慎重しんちょうthận trọng
- すてきすてきtuyệt vời
- 鋭いするどいSắc bén
- 性せいBản tính
- 性格せいかくTính cách
- 性質せいしつtính chất
- 積極的せっきょくてきtích cực
- 愛あいtình yêu
- 愛情あいじょうái tình
- 愛するあいするYêu thương
- 飽きるあきるChán ngấy
- 哀れあわれđáng thương
- 抱くいだくôm ấp
- 失ううしなうđánh mất
- うなるうなるrên rỉ
- 羨ましいうらやましいghen tị, đáng ghen tị
- 恐れるおそれるsợ, e sợ
- 穏やかおだやかôn hòa, yên ả
- 思わずおもわずbất giác, vô thức
- 害がいtác hại
- 快適かいてきthoải mái
- 覚悟かくごgiác ngộ
- 悲しむかなしむbi thương
- 可愛そうかわいそうđáng thương
- 可愛らしいかわいらしいđáng yêu
- 感じかんじcảm giác
- 感情かんじょうtình cảm
- 感心かんしんthán phục
- 感想かんそうcảm tưởng
- 機嫌きげんTâm trạng
- 期待きたいKỳ vọng
- きついきついChật
- 気に入るきにいるYêu thích
- 気の毒きのどくĐáng thương
- 気味きみCó vẻ
- 奇妙きみょうKì lạ
- 器用きようkhéo léo
- 行儀ぎょうぎhạnh kiểm
- 恐怖きょうふkhủng bố
- 嫌うきらうhiềm
- 癖くせthói quen xấu
- 悔しいくやしいcay cú
- 狂うくるうphát cuồng
- 苦しむくるしむtuyệt vọng
- 苦労くろうgian khổ
- 欠点けってんkhuyết điểm
- 恋こいtình yêu
- 幸運こううんmay mắn
- 幸福こうふくhạnh phúc
- 好みこのみSở thích, gu
- 最高さいこうcao nhất, tuyệt vời
- 最低さいていthấp nhất, tồi tệ nhất
- 幸いさいわいmay mắn
- 叫ぶさけぶkêu, thét, gào
- さっぱりさっぱりsảng khoái, hoàn toàn
- 見事みごとTuyệt vời
- 妙みょうkỳ lạ
- 魅力みりょくsức hút
- 夢中むちゅうsay mê
- 面倒めんどうphiền phức
- もったいないもったいないlãng phí
- 厄介やっかいphiền phức
- ユーモアユーモアhài hước
- 愉快ゆかいvui vẻ, thú vị
- 楽らくthoải mái
- 利口りこうthông minh
- 冷静れいせいbình tĩnh
- 笑いわらいtiếng cười
- 怒りいかりsự tức giận
- 意地いじtính bướng bỉnh
- 驚きおどろきsự ngạc nhiên
- 歓声かんせいtiếng reo hò
- 苦くnỗi khổ
- 興奮こうふんhưng phấn
- 責めるせめるtrách cứ
- 態度たいどthái độ
- 騙すだますlừa gạt
- たまらないたまらないkhông chịu nổi
- 黙るだまるim lặng
- 得意とくいđắc ý
- とんでもないとんでもないkhông thể tin nổi, vớ vẩn
- 悩むなやむphiền muộn
- 似合うにあうhợp
- 苦手にがてkém
- にっこりにっこりcườimỉm
- 人気にんきđộ nổi tiếng
- 願いねがいđiều ước
- 願うねがうcầu nguyện
- 望みのぞみhy vọng, nguyện vọng
- 望むのぞむmong muốn, kỳ vọng
- 馬鹿ばかngốc nghếch
- 派手はでloè loẹt
- 反抗はんこうphản kháng
- 品ひんphẩm giá
- 不幸ふこうbất hạnh
- 無事ぶじbình an
- 不自由ふじゆうkhông tự do
- 不平ふへいbất bình
- 不利ふりbất lợi
- 雰囲気ふんいきbầu không khí
- 誇りほこりNiềm tự hào
- 微笑むほほえむMỉm cười
- ぼんやりぼんやりthẫn thờ, lơ đễnh
- まさかまさかkhông đời nào, không thể nào
- 情じょうtình cảm
- ショックショックcú sốc
- 相そうvẻ, bề ngoài
- 動揺どうようdao động, bối rối
- 福ふくphúc
- 振りふりvẻ
- ほっとほっとnhẹ nhõm
- 良いよいtốt
117/117 từ · chủ đề Cảm xúc & tính cách
