好み
このみ
na-adjectiveN3
Nghĩa
Sở thích, gu
(EN) liking; taste; fancy
Ví dụ
コーヒーのお好みは。
Gu cà phê của bạn thế nào?
Mẫu câu liên quan
- 〜にくいです— Khó ~
このみちはせまくて、うんてんしにくいです。
- 〜みたいです— Giống như ~ / có vẻ ~
このみそはあまいみたいです。
- 〜らしいです— Nghe nói / có vẻ ~ (theo căn cứ khách quan)
このみせはカレーがおいしいらしいです。
