Kaku Coach

叫さけぶ

さけぶ

verbN3

Nghĩa

kêu, thét, gào

(EN) to shout; to cry (out); to scream

Ví dụ

野の原はらで叫さけぶ声がした。

Có tiếng kêu ngoài bãi cỏ.

Ôn chủ đề này