Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cảm xúc & tính cách
叫
さけ
ぶ
さけぶ
verb
N3
Nghĩa
kêu, thét, gào
(EN) to shout; to cry (out); to scream
Ví dụ
野
の
原
はら
で
叫
さけ
ぶ声がした。
Có tiếng kêu ngoài bãi cỏ.
Ôn chủ đề này
←
幸い
(may mắn)
さっぱり
(sảng khoái, hoàn toàn) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý