Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cảm xúc & tính cách
幸
さいわ
い
さいわい
verb
N3
Nghĩa
may mắn
(EN) happiness; blessedness; luck
Ví dụ
幸
さいわ
い
天
てん
気
き
は良かった。
May mắn là thời tiết tốt.
Ôn chủ đề này
←
最低
(thấp nhất, tồi tệ nhất)
叫ぶ
(kêu, thét, gào) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý