Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cảm xúc & tính cách
さっぱり
verb
N3
Nghĩa
sảng khoái, hoàn toàn
(EN) feeling refreshed; feeling relieved
Ví dụ
私
わたし
にはさっぱり。
Tôi hoàn toàn không biết gì.
Ôn chủ đề này
←
叫ぶ
(kêu, thét, gào)
見事
(Tuyệt vời) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý