Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cảm xúc & tính cách
態
たい
度
ど
たいど
noun
N3
Nghĩa
thái độ
(EN) attitude; manner; behaviour
Ví dụ
彼
かれ
は
態
たい
度
ど
が
粗
そ
野
や
だ。
Anh ta có thái độ thô lỗ.
Ôn chủ đề này
←
責める
(trách cứ)
騙す
(lừa gạt) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý