Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cảm xúc & tính cách
責
せ
める
せめる
verb
N3
Nghĩa
trách cứ
(EN) to condemn; to blame; to criticize
Ví dụ
他
ほか
の
人
ひと
の
過
か
失
しつ
を責め
る
せめる
な!
Đừng trách cứ lỗi lầm của người khác!
Ôn chủ đề này
←
興奮
(hưng phấn)
態度
(thái độ) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý