Kaku Coach

黙だまる

だまる

verbN3

Nghĩa

im lặng

(EN) to be silent; to say nothing

Ví dụ

黙だまることを知しらない者ものは話はなし上手じょうずではない。

Kẻ không biết giữ im lặng thì không giỏi ăn nói.

Ôn chủ đề này