たまらない
i-adjectiveN3
Nghĩa
không chịu nổi
(EN) intolerable; unbearable; unendurable
Mẫu câu liên quan
- 〜てたまらない— ~ đến mức không chịu nổi
ニューヨークへ行きたくてたまらない。
- 〜てたまらない— ~ không chịu nổi (cảm giác mãnh liệt)
まごがうまれてうれしくてたまらない。
không chịu nổi
(EN) intolerable; unbearable; unendurable
ニューヨークへ行きたくてたまらない。
まごがうまれてうれしくてたまらない。