騙す
だます
verbN3
Nghĩa
lừa gạt
(EN) to trick; to cheat; to deceive
Ví dụ
彼は決して私をだますような人間ではない。
Anh ấy tuyệt đối không phải là loại người đi lừa dối tôi.
だます
lừa gạt
(EN) to trick; to cheat; to deceive
Anh ấy tuyệt đối không phải là loại người đi lừa dối tôi.