Kaku Coach

欠けっ点てん

けってん

nounN3

Nghĩa

khuyết điểm

(EN) fault; defect; flaw

Ví dụ

彼かれは欠けっ点てんだらけだ。

Anh ấy đầy rẫy khuyết điểm.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này