Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cảm xúc & tính cách
恋
こい
こい
noun
N3
Nghĩa
tình yêu
(EN) (romantic) love
Ví dụ
恋
こい
かな?
Là tình yêu sao?
Mẫu câu liên quan
〜に堪える
— Đáng để ~ / chịu đựng được ~
もうこの失恋の痛みに堪えることができない。
Ôn chủ đề này
←
欠点
(khuyết điểm)
幸運
(may mắn) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý