Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Số lượng & mức độ
濃
こ
い
こい
i-adjective
N3
Nghĩa
đậm
(EN) deep (colour); dark
Ví dụ
血
ち
は
水
みず
より
濃
こ
い。
Một giọt máu đào hơn ao nước lã.
Ôn chủ đề này
←
限界
(giới hạn)
豪華
(xa hoa, lộng lẫy) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý