Kaku Coach

苦く労ろう

くろう

verbN3

Nghĩa

gian khổ

(EN) trouble; hardship; difficulty

Ví dụ

若わかいうちは苦く労ろうすべきだ。

Khi còn trẻ nên chịu khó gian khổ.

Ôn chủ đề này