Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cảm xúc & tính cách
苦
く
労
ろう
くろう
verb
N3
Nghĩa
gian khổ
(EN) trouble; hardship; difficulty
Ví dụ
若
わか
いうちは
苦
く
労
ろう
すべきだ。
Khi còn trẻ nên chịu khó gian khổ.
Ôn chủ đề này
←
苦しむ
(tuyệt vọng)
欠点
(khuyết điểm) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý