Kaku Coach

相そう

そう

nounN3

Nghĩa

vẻ, bề ngoài

(EN) aspect; appearance; look

Ví dụ

晴はれそうだ。

Trông có vẻ trời sắp tạnh.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này