Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cảm xúc & tính cách
ショック
noun
N3
Nghĩa
cú sốc
(EN) shock (emotional)
Ví dụ
彼
かれ
はショックから立ち
直
たちなお
った。
Anh ấy đã gượng dậy sau cú sốc.
Ôn chủ đề này
←
情
(tình cảm)
相
(vẻ, bề ngoài) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý