振り
ふり
na-adjectiveN3
Nghĩa
vẻ
(EN) swing; shake; sweep
Ví dụ
知らぬふりをするな。
Đừng có vờ như không biết.
Mẫu câu liên quan
- 〜ながらに(も)— Trong khi vẫn còn ~ / bằng chính ~
彼女は手を振りながらにっこり笑った。
- 〜そうです— Trông có vẻ ~
雨がふりそうです。
- 〜はじめます— Bắt đầu ~
雨がふりはじめました。
ふり
vẻ
(EN) swing; shake; sweep
Đừng có vờ như không biết.
彼女は手を振りながらにっこり笑った。
雨がふりそうです。
雨がふりはじめました。