Kaku Coach

福ふく

ふく

nounN3

Nghĩa

phúc

(EN) good fortune; happiness; blessing

Ví dụ

笑わらう門もんには福ふく来くる。

Nụ cười mang lại vận may.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này