良い
よい
i-adjectiveN3
Nghĩa
tốt
(EN) good; excellent; fine
Ví dụ
よい夢を。
Chúc ngủ ngon.
Mẫu câu liên quan
- 〜を限りに— Kể từ ~ trở đi thì thôi hẳn (mốc kết thúc)
いよいよ今週を限りに、しばらくのお休みです。
- 〜といえば/というと— Nói đến ~ thì / nhắc đến ~
今日はどちらかといえば、気分が良い。
- 〜どころか— Đừng nói là ~, ngay cả ~ cũng
雨はやむどころかいよいよひどくなった。
