Kaku Coach

吹ふく

ふく

verbN5

Nghĩa

thổi

(EN) to blow (of the wind)

Ví dụ

風かぜは南みなみへ吹ふく。

Gió thổi về hướng nam.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này