晴れる
はれる
verbN5
Nghĩa
Nắng lên
(EN) to clear up; to clear away; to be sunny
Ví dụ
晴れると思う。
Tôi nghĩ trời sẽ nắng.
Mẫu câu liên quan
- 〜だろう— Chắc là ~ (suy đoán, thân mật)
あしたははれるだろう。
はれる
Nắng lên
(EN) to clear up; to clear away; to be sunny
Tôi nghĩ trời sẽ nắng.
あしたははれるだろう。