Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Từ vựng N5
🌤️ Thiên nhiên & thời tiết — 21 từ
自然と天気 · từ vựng N5
Thẻ ghi nhớ
Kiểm tra
Tất cả
21
Đang tải tiến độ
暖
あたた
かい
あたたかい
Ấm áp; Ôn hòa
暑
あつ
い
あつい
Nóng (thời tiết)
熱
あつ
い
あつい
Nóng (cảm giác)
池
いけ
いけ
ao; hồ
海
うみ
うみ
biển
風
かぜ
かぜ
Gió
木
き
き
cây
曇
くも
る
くもる
Trở nên nhiều mây
咲
さ
く
さく
nở
差
さ
す
さす
chiếu vào, rọi vào
寒
さむ
い
さむい
lạnh
涼
すず
しい
すずしい
Mát mẻ
空
そら
そら
Bầu trời
冷
つめ
たい
つめたい
lạnh
鳥
とり
とり
Chim
晴
は
れ
はれ
Trời nắng
晴
は
れる
はれる
Nắng lên
吹
ふ
く
ふく
thổi
降
ふ
る
ふる
rơi
緑
みどり
みどり
màu xanh lá
雪
ゆき
ゆき
tuyết
21/21 từ · chủ đề Thiên nhiên & thời tiết
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý