Kaku Coach

涼すずしい

すずしい

i-adjectiveN5

Nghĩa

Mát mẻ

(EN) cool; refreshing

Ví dụ

7月にしては今日はすずしい。

Mặc dù là tháng Bảy nhưng hôm nay mát mẻ.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này