Chữ 涼 lương · mát mẻ
Kanji N2 · 11 nét · bộ 水 (nước) · On リョウ · Kun すず(しい)・すず(む)・すず(やか)・うす(い)・ひや(す)
Luyện viết chữ 涼
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 涼
Cách đọc
- Âm On
- リョウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- すず(しい)・すず(む)・すず(やか)・うす(い)・ひや(す)(đứng một mình)
Nghĩa
mát mẻ
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
涼しい
すずしい — Mát mẻ
涼む
すずむ — Hóng mát
Câu ví dụ
7月にしては今日はすずしい。
Mặc dù là tháng Bảy nhưng hôm nay mát mẻ.
