Chữ 枯 khô · khô héo, tàn úa
Kanji N2 · 9 nét · bộ 木 (cây) · On コ · Kun か(れる)・か(らす)
Luyện viết chữ 枯
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 枯
Cách đọc
- Âm On
- コ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- か(れる)・か(らす)(đứng một mình)
Nghĩa
khô héo, tàn úa
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
枯れる
かれる — héo khô
Câu ví dụ
冬には枯れる植物もある。
Có những loài thực vật sẽ héo khô vào mùa đông.
