晴れ
はれ
na-adjectiveN5
Nghĩa
Trời nắng
(EN) clear weather; fine weather
Ví dụ
今日は晴れだ。
Hôm nay trời nắng.
Mẫu câu liên quan
- 〜かとおもうと— Vừa mới ~ thì đã ~
はれたかとおもうと、すぐ雨になりました。
- 〜だろう— Chắc là ~ (suy đoán, thân mật)
あしたははれるだろう。
- 〜はずです— Hẳn là ~ (suy luận chắc chắn)
ケーキはれいぞうこにあるはずです。
