海
うみ
nounN5
Nghĩa
biển
(EN) sea; ocean; waters
Ví dụ
うみできれいな貝がらをひろった。
Tôi nhặt được vỏ sò đẹp ở biển.
Mẫu câu liên quan
- 〜にそって— Theo dọc theo ~ / theo đúng ~
船は四国の海岸にそって進んだ。
うみ
biển
(EN) sea; ocean; waters
Tôi nhặt được vỏ sò đẹp ở biển.
船は四国の海岸にそって進んだ。