Kaku Coach

動どう揺よう

どうよう

verbN3

Nghĩa

dao động, bối rối

(EN) shaking; trembling; pitching

Ví dụ

彼かれはその知しらせに動どう揺ようした。

Anh ấy đã dao động trước tin đó.

Ôn chủ đề này