Kaku Coach

不ふ利り

ふり

na-adjectiveN3

Nghĩa

bất lợi

(EN) disadvantage; handicap; unfavorable position

Ví dụ

彼かれに不利ふりな判はん決けつがでた。

Có phán quyết bất lợi cho anh ấy.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này