不利
ふり
na-adjectiveN3
Nghĩa
bất lợi
(EN) disadvantage; handicap; unfavorable position
Ví dụ
彼に不利な判決がでた。
Có phán quyết bất lợi cho anh ấy.
Mẫu câu liên quan
- 〜そうです— Trông có vẻ ~
雨がふりそうです。
- 〜はじめます— Bắt đầu ~
雨がふりはじめました。
ふり
bất lợi
(EN) disadvantage; handicap; unfavorable position
Có phán quyết bất lợi cho anh ấy.
雨がふりそうです。
雨がふりはじめました。