Kaku Coach

誇ほこり

ほこり

nounN3

Nghĩa

Niềm tự hào

(EN) pride; boast; credit (to)

Ví dụ

私わたしは兄あにを誇ほこりに思おもう。

Tôi tự hào về người anh trai của mình.

Ôn chủ đề này