Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cảm xúc & tính cách
ぼんやり
verb
N3
Nghĩa
thẫn thờ, lơ đễnh
(EN) dimly; faintly; indistinctly
Ví dụ
彼
かの
女
じょ
はぼんやり
顔
かお
をしている。
Cô ấy có khuôn mặt thẫn thờ.
Ôn chủ đề này
←
微笑む
(Mỉm cười)
まさか
(không đời nào, không thể nào) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý