Kaku Coach

情じょう

じょう

nounN3

Nghĩa

tình cảm

(EN) feelings; emotion; sentiment

Ví dụ

彼かの女じょは情にもろい。

Cô ấy là người sống thiên về tình cảm.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này