上
じょう
na-adjectiveN3
Nghĩa
trên
(EN) from the standpoint of; from the viewpoint of; with respect to
Ví dụ
石の上にも3年。
Ngồi trên đá ba năm cũng ấm.
Mẫu câu liên quan
- 〜ともなると/ともなれば— Một khi đã đến mức/giai đoạn ~ thì ~
夜ともなれば彼は好奇心を抱いて星空を見上げたこともあろうと思う。
- 〜上で— Sau khi ~, trên cơ sở ~
広大な氷の上では腹ばいになって寝る。
