Kaku Coach

或ある

ある

adjectiveN3

Nghĩa

nào đó

(EN) a certain ...; some ...

Ví dụ

アーノルドは物ものを実じっ際さいにあるがままに見みよと教おしえる。

Arnold dạy hãy nhìn vạn vật đúng như thực tế vốn có.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này