添う
そう
verbN3
Nghĩa
đáp ứng
(EN) to meet (wishes, expectations, etc.); to satisfy; to comply with
Mẫu câu liên quan
- 〜ゆえ(に)— Vì ~ (nguyên nhân, văn viết trang trọng)
欠点ゆえにそれだけいっそう彼が好きだ。
- 〜たところで— Dù có ~ đi nữa (thì cũng vô ích)
そうしたところで君には何もなるまい。
- 〜ないではいられない— Không thể không ~ (kìm không được)
そうしないではいられないんだよ。
