Kaku Coach

愉ゆ快かい

ゆかい

na-adjectiveN3

Nghĩa

vui vẻ, thú vị

(EN) pleasant; delightful; enjoyable

Ví dụ

彼かれは愉快ゆかいなやつだ。

Anh ta là một gã thú vị.

Ôn chủ đề này