Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cảm xúc & tính cách
利
り
口
こう
りこう
na-adjective
N3
Nghĩa
thông minh
(EN) clever; intelligent; bright
Ví dụ
利
り
口
こう
だね。
Thông minh nhỉ.
Ôn chủ đề này
←
楽
(thoải mái)
冷静
(bình tĩnh) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý