Kaku Coach

笑わらい

わらい

nounN3

Nghĩa

tiếng cười

(EN) laugh; laughter

Ví dụ

笑わらいは百ひゃく薬やくの長ちょう。

Nụ cười là liều thuốc tốt nhất.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này